Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rebellion




rebellion
[ri'beljən]
danh từ
cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn
to rise in rebellion
nổi loạn
a rebellion against the King
một cuộc nổi loạn chống lại nhà vua
sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp...)


/ri'beljən/

danh từ
cuộc nổi loạn, cuộc phiến loạn
to rise in rebellion nổi loạn
a rebellion against the King một cuộc nổi loạn chống lại nhà vua
sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.