Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recoverable




recoverable
[ri'kʌvərəbl]
tính từ
có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại
recoverable deposits
tiền ký quỹ rút ra được
recoverable assets
tài sản thu hồi lại được
có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về (nợ...)
có thể cứu chữa


/ri'kʌvərəbl/

tính từ
có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại
có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về (nợ...)
có thể cứu chữa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recoverable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.