Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
red cent




red+cent
['red'sent]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu
I don't care a red cent
tớ cóc cần gì cả
not (be) worth a red cent
không đáng một xu


/'red'sent/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng xu !I don't care a red_cent
tớ cóc cần gì cả !not worth a red_cent
không đáng một xu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "red cent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.