Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
referee





referee
[,refə'ri:]
danh từ
(thể dục,thể thao) trọng tài (trong bóng đá..) (như) ref
(pháp lý) trọng tài (kinh tế).
người chứng nhận (đơn xin việc..)
ngoại động từ
(thể dục,thể thao) làm trọng tài
to referee at the match
làm trọng tài cho một trận đấu



(lý thuyết trò chơi) trọng tài

/,refə'ri:/

danh từ
(thể dục,thể thao), (pháp lý) trọng tài

động từ
(thể dục,thể thao) làm trọng tài
to referee [at] a match làm trọng tài cho một trận đấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "referee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.