Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regression




regression
[ri'gre∫n]
danh từ
sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đi giật lùi, sự đi ngược trở lại
(toán học) hồi quy
plane of regression
mặt phẳng hồi quy



(thống kê) hồi quy
biserial r. hồi quy hai chuỗi
curvilinear r. hồi quy phi tuyến
internal r. hồi quy trong
lag r. hồi quy có agumen trễ
linear r. hồi quy tuyến tính
multiple r. hồi quy bội
polynomial r. hồi quy đa thức

/ri'greʃn/

danh từ
sự thoái bộ, sự thoái lui; sự đi giật lùi, sự đi ngược trở lại
(toán học) hồi quy
plane of regression mặt phẳng hồi quy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "regression"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.