Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regularize




regularize
['regjuləraiz]
Cách viết khác:
regularise
['regjuləraiz]
ngoại động từ
làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức



chính quy hoá

/'regjuləraiz/

ngoại động từ
làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.