Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reincorporate




reincorporate
[,ri:in'kɔ:pəreit]
ngoại động từ
sát nhập trở lại


/'ri:in'kɔ:pəreit/

ngoại động từ
sáp nhập trở lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.