Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rejuvenate




rejuvenate
[ri'dʒu:vəneit]
ngoại động từ
làm (ai) trẻ lại, làm (ai) khoẻ lại..
feel rejuvenated after a holiday
cảm thấy trẻ lại sau kỳ đi nghỉ


/ri'dʤu:vineit/

ngoại động từ
làm trẻ lại

nội động từ
trẻ lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rejuvenate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.