Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
requiem




requiem
['rekwiem]
danh từ
lễ cầu siêu, lễ cầu hồn
nhạc cho lễ cầu siêu, nhạc cho lễ cầu hồn


/'rekwiem/

danh từ
lễ cầu siêu, lễ cầu hồn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "requiem"
  • Words pronounced/spelled similarly to "requiem"
    requiem resume
  • Words contain "requiem" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    độ vong cầu hồn

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.