Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resonance




resonance
['reznəns]
danh từ
tính chất vang vọng, tính chất dội âm; tiếng âm vang; sự dội tiếng
(vật lý) cộng hưởng
acoustic resonance
cộng hưởng âm thanh
atomic resonance
cộng hưởng nguyên tử



(vật lí) sự cộng hưởng
amplitude r. cộng hưởng biên độ
sharp r. cộng hưởng nhọn
velocity r. cộng hưởng vận tốc

/'reznəns/

danh từ
tiếng âm vang; sự dội tiếng
(vật lý) cộng hưởng
acoustic resonance cộng hưởng âm thanh
atomic resonance cộng hưởng nguyên tử

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.