Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rest period


    Chuyên ngành kỹ thuật
thời gian nghỉ
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chu kỳ nghỉ
thời kỳ nghỉ
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thời gian không mưa
    Lĩnh vực: xây dựng
thời kỳ nghỉ ngơi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.