Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
restriction




restriction
[ri'strik∫n]
danh từ
sự hạn chế, sự giới hạn; sự bị hạn chế
without restriction
không hạn chế
to impose restrictions
buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
to lift restrictions
bãi bỏ những hạn chế



sự hạn chế, sự thu hẹp, sự giới hạn
r. of a function sự thu hẹp của một hàm
quantum r. sự giới hạn lượng tử

/ris'trikʃn/

danh từ
sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp
without restriction không hạn chế
to impose restrictions buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
to lift restriction bãi bỏ những hạn chế

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.