Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ringlet




ringlet
['riηlit]
danh từ
món tóc quăn
(từ hiếm,nghĩa hiếm) chiếc nhẫn nhỏ


/'riɳlit/

danh từ
món tóc quăn
(từ hiếm,nghĩa hiếm) chiếc nhẫn nhỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ringlet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.