Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
roi vọt


[roi vọt]
Cane, rod (used as an instrument for punishing shildren).
Yêu con cho roi cho vọt (từ cũ )
Spare the rod and spoil the child.
whipping, flogging, lashing, slating



Cane, rod (used as an instrument for punishing shildren)
Yêu con cho roi cho vọt (từ cũ) Spare the rod and spoil the child


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.