Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rolling




rolling
['rɔlikiη]
danh từ
(kỹ thuật) sự lăn, sự cán
sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
tiếng vang rền (sấm, trống...)
tính từ
lăn
dâng lên cuồn cuộn
trôi qua
the rolling years
năm tháng trôi qua
rolling stone gathers no moss
(xem) gather


/'rɔlikiɳ/

danh từ
(kỹ thuật) sự lăn, sự cán
sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
tiếng vang rền (sấm, trống...)

tính từ
lăn
dâng lên cuồn cuộn
trôi qua
the rolling years năm tháng trôi qua !rolling stone gathers no moss
(xem) gather

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rolling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.