Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rostra




rostra
['rostrə]
danh từ số nhiều của rotrum
như rostrum


/'rɔstrəm/

danh từ, số nhiều rostra /rostra/, rostrums /rostrums/
diều hâu
(từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) mũi tàu chiến
(sinh vật học) mỏ (chim, sâu bọ; lá cây...)

Related search result for "rostra"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.