Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rubicund




rubicund
['ru:bikənd]
tính từ
đỏ ửng, hồng hào
rubicund complexion
nước da hồng hào


/'ru:bikənd/

tính từ
đỏ, hồng hào
complexion nước da hồng hào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rubicund"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.