Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruff





ruff
['rʌf]
danh từ
cổ áo xếp nếp (ở (thế kỷ) 16)
khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
(động vật học) bồ câu áo dài
(đánh bài) trường hợp cắt bằng quân bài chủ, sự cắt bằng quân bài chủ
nội động từ
cắt bằng quân bài chủ (trong (đánh bài))


/rʌf/

danh từ
cổ áo xếp nếp (châu Âu, (thế kỷ) 16)
khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
(động vật học) bồ câu áo dài
(đánh bài) trường hợp cắt bằng bài chủ, sự cắt bằng bài chủ

động từ
(đánh bài) cắt bằng bài chủ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.