Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
run over



tràn ra, trào ra (chậu nước...)
chạy đè lên; chẹt phải (ai...) (ôtô)
    to be run over bị (ôtô) chẹt
lướt (ngón tay trên phím đàn...)
đưa (mắt) nhìn lướt qua (cái gì...)
    to run the eyes over something đưa mắt nhìn lướt qua cái gì
xem qua, nhìn qua

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "run over"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.