Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
runoff


    Chuyên ngành kỹ thuật
dòng chảy
dòng xả
lưu lượng nước mưa
sự chảy thoát
sự rò
    Lĩnh vực: xây dựng
sự chảy ròng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.