Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sáng ngời



noun
bright, brightly light
mắt sáng ngời brightly light eyes

[sáng ngời]
danh từ
bright, brightly light
mắt sáng ngời
brightly light eyes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.