Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sâu nặng


[sâu nặng]
Deep, deep-rooted.
Tình cảm sâu nặng
Deep-rooted feelings, deep-rooted sentiments.



Deep, deep-rooted
Tình cảm sâu nặng Deep-rooted feelings, deep-rooted sentiments


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.