Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sạp


[sạp]
sitting floor
Ngồi trong sạp thuyền cho đỡ gió
To sit on the floor of the boat's covered hold to be sheltered from the wind
stall; stand
Sạp chợ
Market stall
Sạp báo
News stand
bamboo pole dance



Sitting floor
Ngồi trong sạp thuyền cho đỡ gió To sit on the floor of the boat's covered hold to be sheltered from the wind
Goods stall
Bamboo pole dance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.