Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sắc



noun
royal honour-conferring diploma
temple's exercising charm
colour#Syn
(như) sắc_đẹp, dấu_sắc
verb
to extract, to simmer, to lead down
adj
sharp

[sắc]
danh từ
royal honour-conferring diploma
temple's exercising charm
colour
(như) sắc đẹp, dấu sắc
động từ
to extract, to simmer, to lead down
tính từ
sharp



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.