Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sa sút


[sa sút]
to fall down; to decline; to fall into poverty



to fall down, to decline
cửa nhà sa sút to fall into poverty
sức khỏe sa sút health declines


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.