Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sachet




sachet
['sæ∫ei]
danh từ
bao; túi; gói (bằng giấy, bằng chất dẻo)
a sachet of sugar
một gói đường
túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo..) (như) sachet powder


/'sæʃei/

danh từ
túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột thơm (để ướp quần áo)
bột thơm (đựng trong túi để ướp quần áo) ((cũng) sachet powder)

Related search result for "sachet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.