Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saddler




saddler
['sædlə]
danh từ
thợ làm yên cương; người bán yên cương
(quân sự) người phụ trách yên cương (phụ trách trang bị của ngựa trong trung đoàn kỵ binh)


/'sædlə/

danh từ
người làm yên cương; người bán yên cương
(quân sự) người phụ trách yên cương (phụ trách trang bị của ngựa trong trung đoàn kỵ binh)

Related search result for "saddler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.