Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
safari



/sə'fɑ:ri/

danh từ

cuộc đi săn (ở Châu phi)

đoàn người đi săn; đoàn người (đi qua sa mạc)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "safari"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.