Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sagittate




sagittate
['sædʒiteit]
Cách viết khác:
sagittated
['sædʒiteitid]
tính từ
(sinh vật học) hình tên


/'sædʤiteit/ (sagittated) /'sædʤiteitid/

tính từ
(sinh vật học) hình tên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sagittate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.