Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sanga




sanga
['sæηgə]
Cách viết khác:
sangar
['sæηgə]
danh từ
công sự bằng đá (của thổ dân miền núi Ân độ)


/'sæɳgə/ (sangar) /'sæɳgə/

danh từ
công sự bằng đá (của thổ dân miền núi Ân độ)

Related search result for "sanga"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.