Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sapidity




sapidity
[sæ'piditi]
danh từ
sự thơm ngon (của thức ăn)
sự hứng thú, sự thú vị (câu chuyện, bài viết...)


/sæ'piditi/

danh từ
sự thơm ngon (của thức ăn)
sự hứng thú, sự thú vị (câu chuyện, bài viết...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sapidity"
  • Words pronounced/spelled similarly to "sapidity"
    sapid sapidity

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.