Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sapphire





sapphire
['sæfaiə]
danh từ
ngọc bích (ngọc màu xanh sáng, trong)
màu ngọc bích
tính từ
có màu ngọc bích


/'sæfaiə/

danh từ
ngọc xafia
màu xafia, mùa trong xanh

tính từ
trong xanh như ngọc xafia

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sapphire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.