Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
savin




savin
['sævin]
Cách viết khác:
savine
['sævin]
danh từ
(thực vật học) cây cối lá sẫm


/'sævin/ (savine) /'sævin/

danh từ
(thực vật học) cây cối lá sẫm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "savin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.