Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scall




scall
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) vảy da
dry scall
bệnh ghẻ; bệnh ngứa
moist scall
bệnh eczêma, bệnh chàm


/skə:ɳ/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) vảy da
dry scall bệnh ghẻ; bệnh ngứa
moist scall bệnh eczêma, bệnh chàm

Related search result for "scall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.