Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scaur




scaur
[skɔ:]
danh từ
vách núi lởm chởm
vách đá nhô ra (ở biển)


/skɔ:/

danh từ ((cũng) scar)
vách núi lởm chởm
vách đá nhô ra (ở biển)

Related search result for "scaur"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.