Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scot




scot
[skɔt]
danh từ
(sử học) tiền góp, tiền thuế
to pay scot and lot
phải chịu tiền đóng góp thuế má
(Scot) người Xcốt-len


/skɔt/

danh từ
(sử học) tiền góp, tiền thuế
to pay scot and lot phải chịu tiền đóng góp thuế má

danh từ
(Scot) người Ê-cốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.