Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrawl




scrawl
[skrɔ:l]
danh từ
chữ viết nguệch ngoạc, lối chữ nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc
mẩu giấy viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội; bức thư viết nguệch ngoạc
ngoại động từ
viết, vẽ (cái gì) một cách lộn xộn, cẩu thả, vụng về; nguệch ngoạc
làm (những dấu vô nghĩa, dấu khó đọc) trên cái gì


/skrɔ:l/

danh từ
chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc; mảnh giấy ghi vội vàng

động từ
viết nguệch ngoạc, viết tháu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scrawl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.