Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrawly




scrawly
['skrɔ:li]
tính từ
nguệch ngoạc, tháu, cẩu thả, lộn xộn (chữ viết)


/'skrɔ:li/

tính từ
nguệch ngoạc, tháu (chữ viết)

Related search result for "scrawly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.