Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screever




screever
['skri:və]
danh từ
(từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè


/'skri:və/

danh từ
(từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè

Related search result for "screever"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.