Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scroll-saw




scroll-saw
['skroul'sɔ:]
danh từ
(kỹ thuật) cái cưa tròn (để cưa đường tròn)


/'skroulsɔ:/

danh từ
(kỹ thuật) cái cưa tròn (để cưa đường tròn)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.