Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scuba




scuba
['sku:bə]
danh từ
bình khí nén của thợ lặn
scuba diving
việc lặn có bình khí nén


/'sku:bə/

danh từ
bình khí ép (của thợ lặn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scuba"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.