Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scud




scud
[skʌd]
danh từ
sự chạy thẳng, sự bay thẳng, sự bay nhanh, sự chạy nhanh, sự lao đi
cơn gió mạnh
trận bảo; trận tuyết do gió đưa đến
đám mây lướt nhanh
máy bay
nội động từ
chạy thẳng, bay thẳng; lướt đi
bay nhanh; chạy nhanh; lao đi
the clouds scud ded across the sky
những đám mây lướt nhanh qua bầu trời
(hàng hải) chạy theo chiều gió; chạy nhanh trước cơn bão


/skʌd/

danh từ
sự chạy thẳng, sự bay thẳng
máy bay

nội động từ
chạy thẳng, bay thẳng; lướt
(hàng hải) chạy theo chiều gió

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scud"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.