Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scull




scull
[skʌl]
ngoại động từ
chèo (thuyền) bằng chèo một mái, hai mái; chèo (thuyền)
lái thuyền bằng chèo lái; lái thuyền
danh từ
mái chèo (đôi)
cái chèo lái
thuyền đua nhẹ (do một người chèo với hai mái chèo)


/skʌl/

động từ
chèo thuyền bằng chèo đôi; chèo (thuyền)
lái thuyền bằng chèo lái; lái thuyền

Related search result for "scull"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.