Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scutate




scutate
['skju:teit]
Cách viết khác:
scutal
['skju:təl]
như scutal


/'skju:təl/ (scutate) /'skju:teit/

tính từ
(động vật học) có tấm vảy, có mai
(thực vật học) hình khiên

Related search result for "scutate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.