Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea-girt




sea-girt
['si:'gə:t]
tính từ
(thơ ca) có biển bao quanh


/'si:gə:t/

tính từ
(thơ ca) có biển bao quanh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.