Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seawards




seawards
['si:wədz]
phó từ
về phía biển, theo hướng biển (như) seaward


/'si:wəd/

tính từ
hướng về phía biển, hướng ra biển

danh từ
hướng biển

phó từ (seawards) /'si:wədz/
về hướng biển, về phía biển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seawards"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.