Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sectility




sectility
[sek'tiliti]
danh từ
tính có thể cắt ra được


/sek'tiliti/

danh từ
tính có thể cắt ra được

Related search result for "sectility"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.