Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-adjusting




self-adjusting
[,self ə'dʒʌstiη]
tính từ
tự điều chỉnh (máy)


/'selfə'dʤʌstiɳ/

tính từ
tự điều chỉnh (máy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.