Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-complacent




self-complacent
[,self kəm'pleisnt]
tính từ
tự túc tự mãn, dễ bằng lòng với mình


/'selfkəm'pleisnt/

tính từ
tự túc tự mãn, dễ bằng lòng với mình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.