Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-glazed




self-glazed
[,self'gleizd]
tính từ
có men cùng màu (đồ sứ)


/'self'gleizd/

tính từ
có men cùng màu (đồ sứ)

Related search result for "self-glazed"
  • Words contain "self-glazed" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    sành thạp khạp

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.